Xin chào, hello, Cảm ơn, thank you, Rất vui được gặp bạn, nice to meet you, Đánh vần (v), spell, Mời vào (v), come in, Ngồi xuống (v), sit down, Đứng lên (v), stand up, Mở sách ra (v), open your book, Tạm biệt, goodbye, Đá (động tác đá), kick - kicking, Nhảy, jump - jumping, Bơi, swim - swimming, Trượt pa-tin, skate - skating, Chơi bóng đá, playing football, Mặc (quần áo), wear - wearing, Đọc to (v), read aloud, Chào buổi sáng, good morning, Chúc ngủ ngon, good night, Hẹn gặp lại (v), see you later, Nhảy dây (v), skip rope

ลีดเดอร์บอร์ด

ขณะนี้เรากําลังดําเนินการปรับปรุงฟังก์ชันการกระดานผู้นํา โปรดช่วยเราด้วยการเสนอข้อเสนอแนะของคุณ

ให้คําติชม

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

ขณะนี้เรากําลังปรับปรุงการตั้งค่ากิจกรรมโปรดช่วยเราโดยให้ข้อเสนอแนะของคุณ

ให้คําติชม

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม