fend for, tự lo cho bản thân, fence, hàng rào, on the fence, chưa quyết định, lưỡng lự, vulture, con kền kền, carcass, xác chết, abandon, từ bỏ, vứt đi, urgent, khẩn cấp, stiff, cứng, frost, băng, tuyết, defrost, giã đông, harsh, khó khăn, khắc nghiệt, hinder, prevent, spring, lò xo, leap, nhảy, look before you leap, suy nghĩ trước khi làm, descent, hạ cánh, đi xuống, canopy, mái che, breed, sinh ra, đẻ, giống/loài, suitor, người cầu hôn, sneaky, lén luts, interception, sự can thiệp, đánh chặn, vital, crucial, essential, in any case, trong bất kỳ trường hợp nào, moist, ẩm, humid, ẩm ướt (h), snatch, chộp, cướp giật, vast, rộng lớn, bao la, linger, vương vấn, ko muốn rời đi
0%
62
แชร์
แชร์
โดย
Tranght2
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
คำสลับอักษร
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม