dinh dưỡng, nutrients, lán, trại, shelter, in ấn, xuất bản, publish, rất quan trọng, crucial, ngăn chặn, prevent, thiết bị, equipment, béo phì, obesity, tổ chức, hold, độc đáo, unique, quan tâm về, care about, yêu cầu, require, tham gia, participate = ..., hàng hóa, goods, dọc, along, ngã, fell, phát triển, develop, bệnh nhồi máu cơ tim, heart diease, ung thư, cancer, dễ vỡ, fragile, kĩ thuật, technique, cung cấp, provide +..., thời gian và công sức, time and effort, người nhận, recipient, kiểm soát, quản lí, control, học tập chăm chỉ, study hard, muốn, want to, tập thể dục thường xuyên, do regular exercise, tình nguyện/ tình nguyện viên, volunteer, dịch vụ cộng đồng, community service, liên quan, involve
0%
Unit 3
แชร์
แชร์
โดย
Vananhpro9
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม