run - chạy, running with the ball - đang chạy với bóng, kick - đá, kicking the ball - đang đá bóng, hit - đánh, hitting the ball - đang đánh bóng, ride - đi, đạp, cưỡi ( phương tiện), riding a bike - đang đạp xe, walk - đi bộ, walking to the playground - đang đi bộ đến sân chơi, bounce - dập, nẩy bóng, bouncing the ball - đang dập bóng, play the piano - chơi đàn piano, play the guitar - chơi đàn ghi ta, fly - bay, sing - hát, dance - nhảy múa, What is she doing? - cô ấy đang làm gì?, She is bouncing the ball. - Cô ấy đang dập bóng., What can she do? Cô ấy có thể làm gì., She can bounce the ball. Cô ấy có thể dập bóng., Can she bounce the ball? Cô ấy có thể dập bóng không?, Yes, she can. - Có, No, she can't. - Không
0%
Unit 8
แชร์
แชร์
โดย
Vananhpro11
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ไพ่แบบสุ่ม
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม