Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cát"?, sea, cake, sand, road, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biển"?, rainbow, sea, kite, river, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con sông"?, sail, sand, pizza, river, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cầu vồng"?, rainbow, road, kitten, popcorn, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con đường"?, road, river, sea, cake, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mèo con"?, sand, kite, kitten, pizza, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái diều"?, cake, sail, river, kite, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh ngọt"?, pizza, cake, sand, pastas, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắp rang"?, sea, road, rainbow, popcorn, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mì ý"?, pastas, pizza, kite, cake, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh pizza"?, kitten, river, pizza, popcorn, Từ nào liên quan đến thuyền buồm?, sand, sail, cake, road, Chọn từ chỉ món ăn vặt., popcorn, road, rainbow, river, Chọn từ chỉ hiện tượng trên trời sau mưa., sand, rainbow, sea, pastas, Chọn từ chỉ động vật nhỏ., kite, pizza, kitten, road, Chọn từ chỉ nơi có nước chảy., cake, popcorn, sand, river, Chọn từ chỉ nơi có sóng., cake, sea, road, kitten, Chọn từ chỉ thứ bay trên trời., pizza, pastas, sand, kite, Chọn từ chỉ đồ ăn có nến sinh nhật., river, rainbow, cake, sail, Chọn từ chỉ bề mặt đường đi., road, kitten, popcorn, sea

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

ขณะนี้เรากําลังดําเนินการปรับปรุงฟังก์ชันการกระดานผู้นํา โปรดช่วยเราด้วยการเสนอข้อเสนอแนะของคุณ

ให้คําติชม

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

ขณะนี้เรากําลังปรับปรุงการตั้งค่ากิจกรรมโปรดช่วยเราโดยให้ข้อเสนอแนะของคุณ

ให้คําติชม
AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI ศึกษาเพิ่มเติม

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม