He goes to bed early because he trains in the morning., Anh ấy đi ngủ sớm vì anh ấy tập luyện vào buổi sáng., The children run around the playground after lunch., Bọn trẻ chạy quanh sân chơi sau bữa trưa., She carries her sports bag on her shoulder., Cô ấy đeo túi thể thao trên vai., They train hard, so they win a lot of matches., Họ tập luyện chăm chỉ, nên họ thắng nhiều trận đấu., I drink water before I exercise., Tôi uống nước trước khi tập thể dục., My father jogs in the park every morning., Bố tôi chạy bộ trong công viên mỗi sáng., He hits the ball hard, but it goes out., Anh ấy đánh bóng rất mạnh, nhưng bóng ra ngoài., We don't swim in the river because it is dangerous., Chúng tôi không bơi ở sông vì nó nguy hiểm., The coach shouts at the players when they lose focus., Huấn luyện viên quát các cầu thủ khi họ mất tập trung., I take a shower after I play football., Tôi tắm sau khi chơi bóng đá., They climb mountains in the summer., Họ leo núi vào mùa hè., He doesn't eat much before a race., Anh ấy không ăn nhiều trước một cuộc đua., Does she dance with her friends at the club?, Cô ấy có nhảy cùng bạn bè ở câu lạc bộ không?, We stand in a line before the game starts., Chúng tôi xếp thành hàng trước khi trận đấu bắt đầu., The boys kick the ball over the fence., Bọn con trai đá bóng qua hàng rào., She puts her shoes under the bench., Cô ấy để giày dưới ghế băng., He cycles to work although it rains., Anh ấy đạp xe đi làm mặc dù trời mưa., They meet at the gate before training., Họ gặp nhau ở cổng trước buổi tập., My friend swims across the lake every summer., Bạn tôi bơi qua hồ mỗi mùa hè., I don't run fast, but I run for a long time., Tôi không chạy nhanh, nhưng tôi chạy được lâu.
0%
HTD 7
แชร์
แชร์
โดย
Nghiemmanh0977423620
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
คำสลับอักษร
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Unit 9 Sport verbs
โดย
Fireflyeltresources
คำสลับอักษร
3
Brainy 7 Unit 6.1 Practising sports
โดย
Asiabees
จับคู่
86
Brainy 7 Unit 6 Practising sports
โดย
Highfive
จับคู่
15
Luyện từ và câu
โดย
Ngocthuymot2
เกมตอบคำถาม
6
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
โดย
Yennhi12t1
แบบทดสอบ
6
Summer, autumn... sport!_5.5_Grammar and Vocabulary_GERUND
โดย
Szus678
การเรียงลำดับกลุ่ม
9
KIDS CAN 3. WHERE DO PEOPLE DO SPORT? VOCABULARY
โดย
Gerobelda
จับคู่
5
5年生 LESSON6 I can run fast.
โดย
066276
จับคู่
4
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม