Kitten, /ˈkɪtn/ — mèo con, Kite, /kaɪt/ — con diều, Bike, /baɪk/ — xe đạp, Is she flying a kite?, Cô ấy có thả diều không?, Yes, she is, Có, cô ấy đang, Is he riding a bike?, Anh ấy có đang đạp xe không, No, he isn't, Không, anh ấy không, Is she playing with a kitten, Cô ấy có đang chơi với mèo không

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI ศึกษาเพิ่มเติม

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม