active, hăng hái, năng động, appearance, dáng vẻ, ngoại hình, boring, buồn tẻ, chán nản, choir, dàn đồng ca, confident, tự tin, tin tưởng, curious, tò mò, thích tìm hiểu, funny, buồn cười, thú vị, generous, rộng rãi, hào phóng, personality, tính cách, cá tính, reliable, đáng tin cậy, serious, nghiêm túc, shy, bẽn lẽn, hay xấu hổ, sporty, dáng thể thao, khoẻ mạnh, volunteer, tình nguyện viên, caring, quan tâm chăm sóc, hard-working, chăm chỉ, careful, cẩn thận, cẩn trọng, creative, sáng tạo, friendly, thân thiện, kind, tử tế, clever, thông minh, barbecue, món thịt nướng barbecue, clap (one's hands), vỗ tay, competition, cuộc đua, cuộc thi, do the gardening, làm vườn, firefighter, lính chữa hỏa, fireworks, pháo hoa, museum, viện bảo tàng, organise, tổ chức, patient, điềm tĩnh, prepare, chuẩn bị, racing, cuộc đua, zodiac, cung hoàng đạo
0%
Flashcards
แชร์
แชร์
โดย
Nhatanhpro04
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI
ศึกษาเพิ่มเติม
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม