community, cộng đồng, community service, dịch vụ cộng đồng, community activities, các hoạt động cộng đồng, board game, trò chơi có bàn cờ, plant, trồng, plant trees, trồng cây, water, tưới, tưới nước, water vegetables, tưới rau, donate, cho, tặng, donate old clothes, cho quần áo cũ, teach, dạy, giảng dạy, clean, dọn dẹp, vệ sinh, pick up, lượm, nhặt, recycle, tái chế, paper, giấy, used paper, giấy đã sử dụng, exchange, đổi, trao đổi, exchange used paper for notebooks, đổi giấy đã sử dụng để lấy tập, volunteer, tình nguyện; người tình nguyện, tutor, dạy kèm, phụ đạo, litter, rác, nursing, chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng, nursing home, viện dưỡng lão, homeless, không có nhà cửa, homeless children, trẻ em vô gia cư, orphan, trẻ mồ côi, orphanage, trại trẻ mồ côi, rural, thuộc nông thôn, rural areas, các vùng nông thôn, elderly, lớn tuổi, cao tuổi
0%
Unit 3
แชร์
แชร์
โดย
Ngangohg2001
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม