Một ngày có bao nhiêu giờ?, 24 giờ, 60 giờ, 12 giờ, 48 giờ, Một giờ có bao nhiêu phút?, 24 phút, 100 phút, 30 phút, 60 phút, 120 phút bằng bao nhiêu giờ?, 1,5 giờ, 3 giờ, 2 giờ, 1 giờ, 90 phút bằng bao nhiêu giờ?, 2,5 giờ, 1,5 giờ, 2 giờ, 1 giờ, Một ngày rưỡi có bao nhiêu giờ?, 30 giờ, 48 giờ, 36 giờ, 24 giờ, Nửa giờ là bao nhiêu phút?, 20 phút, 30 phút, 60 phút, 40 phút, Một phần tư giờ là bao nhiêu phút?, 15 phút, 25 phút, 20 phút, 10 phút, Một giờ kém một phần tư là bao nhiêu phút?, 30 phút, 15 phút, 50 phút, 45 phút, Ba giờ có bao nhiêu phút?, 120 phút, 150 phút, 180 phút, 240 phút, Hai giờ có bao nhiêu phút?, 180 phút, 120 phút, 90 phút, 60 phút, Nửa ngày có bao nhiêu giờ?, 10 giờ, 18 giờ, 6 giờ, 12 giờ
0%
RING RING RING
แชร์
แชร์
โดย
Luongngocquynht
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
เกมตอบคำถาม
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
แบบนี้อีก
Cách nói giờ trong Tiếng Việt
โดย
Ducluong100474
จับคู่
4
Days of the week & Time (các ngày trong tuần và thời gian)
โดย
Amgbh
จับคู่
12
đặt câu về thời gian
โดย
Letsspeakvietnamese
ล้อสุ่ม
3
Ôn tập xem đồng hồ (giờ hơn,giờ kém) (tr14) - Toán 3
โดย
Tueducthanhha
แบบทดสอบ
9
Toán 2: Ngày giờ
โดย
Nguyenlengocmin
แผนภาพที่มีป้ายกำกับ
9
[Lớp 3/6 - Tuần 4] Math: Tell the time
โดย
Lophocvietanh00
เกมตอบคำถาม
2
Thứ- Ngày - Tháng - Năm
โดย
Linhtruong142
พลิกไทล์
3
三下數學_單元7-1:時間_1日是24小時(共5題)
โดย
Birdd
จริงหรือเท็จ
4
AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI
ศึกษาเพิ่มเติม
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม