map scale, tỉ lệ bản đồ, scale, tỉ lệ, on the map, trên bản đồ, real distance, khoảng cách thực tế, in real life, trong thực tế, one to two thousand five hundred, một trên hai nghìn năm trăm, one centimetre on the map, một xăng ti mét trên bản đồ, measure the distance, đo khoảng cách, bakery, tiệm bánh, cinema, rạp chiếu phim, supermarket, siêu thị, equals, bằng

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

AI Enhanced: กิจกรรมนี้มีเนื้อหาที่สร้างโดย AI ศึกษาเพิ่มเติม

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม