Screen, Tầm soát, Roadblock, Rào cản/chướng ngại vật, Tangle of laws, Hệ thống luật pháp chồng chéo/phức tạp, Primary care doctor, Bác sĩ gia đình, Pretest counseling, Tư vấn trước khi xét nghiệm, bold new effort, Nỗ lực mới đầy táo bạo, Complex tangle, Mớ hỗn độn phức tạp, Routine blood test, Xét nghiệm máu định kì, Public health experts, Chuyên gia y tế công cộng, Guideline, Hướng dẫn, Primary care, Chăm sóc y tế ban đầu, Administrative burden, Gánh nặng hành chính, Nudge, Thúc giục nhẹ nhàng/gợi ý khéo léo, Break the news, Báo tin (buồn/sốc), Rapid test, Xét nghiệm nhanh, Be scared to death, Sợ chết khiếp, Bring something into operation, Đưa vào vận hành, Starve to death, Đói đến chết, Be torn/pulled into shreds, Xé cái gì thành từng mảnh vụn, Bored to tears, Chán chết đi được

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม