Quantity: số lượng, High-calorie fats: chất béo cung cấp nhiều năng lượng, Termite: con mối, Plenty of: rất nhiều, Health problems: vấn đề về sức khoẻ, Require: yêu cầu, Require good balance: đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tốt, Build strong muscles: xây dựng cơ bắp khoẻ mạnh, Campaign: chiến dịch, Wide-brimmed hat: mũ rộng vành, Beverage: đồ uống, thức uống, Active >< passive: chủ động >< bị động, Provide sb with sth: cung cấp cho ai đó cái gì, Local shelter: nơi trú ẩn, Unused books: sách chưa sử dụng, Service: dịch vụ, Community service: dịch vụ cộng đồng, Among: ở giữa, Aimed to do sth: nhằm làm gì, Main goal: mục đích chính, Awareness: nhận thức, Raise environmental awareness: nâng cao nhận thức về môi trường, Exchange sth for sth: đổi cái gì lấy cái gì, Decorate: trang trí, Valuable life skill: kỹ năng sống quý giá, Improve: cải thiện, Communication skill: kỹ năng giao tiếp, Critical thinking skill: kỹ năng tư duy phản biện, Problem-solving skill: kỹ năng giải quyết vấn đề, Essential/ Necessary: cần thiết, Prevent: ngăn chặn, Prevent diseases: ngăn ngừa bệnh tật, Obesity: bệnh béo phì
0%
TEST 2
แชร์
แชร์
โดย
Gemmalanguagecenter
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
ไพ่แบบสุ่ม
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม