repeat (v), lặp lại, grow up (v), trưởng thành / lớn lên, Did you ever…?, Bạn đã bao giờ… chưa?, curious (a), tò mò, attractive (a), cuốn hút / hấp dẫn, attract (v), thu hút, leave (v), rời đi / bỏ lại, Tell a lie (v), nói dối, have an accident, gặp tai nạn, match (n), trận đấu, go on holiday (v), đi nghỉ dưỡng / đi du lịch, go sightseeing (v), đi ngắm cảnh, see the sights (v), tham quan / ngắm cảnh, although (conj), mặc dù, Let me…, Để tôi…, focus (v/n), tập trung / sự tập trung, traditional (a), truyền thống, weak (a), yếu, exam (n), bài thi / kỳ thi, raincoat (n), áo mưa, pregnant (a), mang thai, When was she born?, Cô ấy sinh khi nào?, raise (v), nuôi dưỡng / nâng lên / tăng, hire (v), thuê / tuyển dụng, hire a new staff member, tuyển một nhân viên mới
0%
10.
แชร์
แชร์
โดย
Anonymous111
แก้ไขเนื้อหา
บันทึก
ถูกใจ
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
จับคู่
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม