1) bạn a) nǐ b) hǎo c) zàijiàn/bàibài d) nǐhǎo 2) tốt, khoẻ a) nǐ b) zàijiàn/bàibài c) nǐhǎo d) hǎo 3) xin chào a) hǎo b) zàijiàn/bàibài c) nǐ d) nǐhǎo 4) tạm biệt a) hǎo b) zàijiàn/bàibài c) nǐ d) nǐhǎo

โดย

ลีดเดอร์บอร์ด

สไตล์ภาพ

ตัวเลือก

สลับแม่แบบ

คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม