entrance (exam) - kì thi đầu vào, extra - thêm vào, facility - cơ sở, thiết bị, gifted - năng khiếu, laboratory - phòng thí nghiệm, midterm - giừa kỳ, opportunity - cơ hội, thời cơ, private - cá nhân, tư nhân, riêng tư, projector - máy chiếu, resource - tài nguyên, erect - dựng lên, grow - phát triển, locate - định vị, recognise - nhận ra, regard - coi như, xem như, rename - đặt tên, reconstruct - tái cấu trúc, surround - bao vây, bao quanh,
0%
7. UNIT 6
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Ben05bi22
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
พลิกไทล์
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม