drainage - (n) rò rỉ, thoát nước , imminent - (a) cấp bách , five fold= five times - gấp 5 lần , feather - (n) lông vũ , conceal - (v) che giấu, ẩn nấp , nature - (n) bản chất , distinctive - (a) đặc biệt , estimate - (v) ước lượng , retain - (v) giữ lại , rehabilitate - (v) phục hồi , refine - (v) tinh chỉnh, tinh chế , scale - quy mô , indication - chỉ định, dấu hiệu , incubation - (n) ủ bệnh , spectacular - (a) cảnh sắc hùng vĩ , halt - (v) ngăn chặn , dispersal - (n) sự li tán, phân tán , fate - tính mạng , starvation - (n) sự chết đói , secure = make sure - đảm bảo , fit - gắn , derived - (V) bắt nguồn , rescue - (v) giải cứu , implement - (v) bổ sung , drastic - (a) quyết liệt ,
0%
Saving the Bittern
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Ivyielts
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แฟลชการ์ด
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม