Stand up, đứng lên, Sit down, ngồi xuống, Raise your hand, giơ tay, Hand down, hạ tay xuống, Keep silent, giữ im lặng, Don't talk, không nói chuyện, Open your book, mở sách, Close your book, gấp sách lại, May I come in, teacher?, hưa cô, em có thể vào lớp được không?, May I go out, teacher?, Thưa cô, em có thể ra ngoài được không?, Come here, lại đây, đến đây

tarafından

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Şablonu değiştir

Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?