Từ nào có nghĩa là "sự việc"?, 晴, 事情, 楼, 地铁, Từ nào có nghĩa là "trời nắng"?, 晴, 阴, 外面, 站, Từ nào có nghĩa là "đúng/chính"?, 好, 从小, 小时候, 正, Từ nào có nghĩa là "bên ngoài"?, 地铁, 楼, 外面, 阴, Từ nào có nghĩa là "trời âm u"?, 事情, 晴, 正, 阴, Từ nào có nghĩa là "từ nhỏ"?, 外面, 从小, 好, 小时候, Từ nào có nghĩa là "tàu điện ngầm"?, 地铁, 楼, 站, 事情, Từ nào có nghĩa là "tòa nhà/tầng"?, 外面, 晴, 楼, 正, Từ nào có nghĩa là "trạm/ga"?, 站, 好, 从小, 阴, Từ nào có nghĩa là "lúc nhỏ"?, 事情, 地铁, 从小, 小时候

tarafından

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Yapay Zeka Geliştirilmiş: Bu etkinlik, yapay zeka tarafından üretilen içerikleri içerir. Daha fazla bilgi edinin.

Şablonu değiştir

Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?