arm, cánh tay, ear, lỗ tai, eye, mắt, leg, chân, nose, mũi, finger, ngón tay, hand, bàn tay, tall, cao, short, thấp, big, to, small, nhỏ, active, năng nổ, hăng hái, năng động, appearance, ngoại hình, barbeque, món thịt nướng, boring, buồn tẻ, choir, dàn đồng ca, competition, cuộc đua, cuộc thi, curious, tò mò, gardening, làm vườn, firefighter, lính cứu hỏa, fireworks, pháo hoa, funny, buồn cười, generous, hào phóng, selfish, ích kỉ, museum, viện bảo tàng, organise, tổ chức, patient, kiên nhẫn, personality, tính cách, prepare, chuẩn bị

tarafından

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Şablonu değiştir

Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?