Plants, Thực vật, cây cối, Trunk, Thân cây, Leaf / Leaves, Lá cây, Shade, Bóng râm, Air, Không khí, Fruit, Trái cây, Nut, Các loại hạt, Insect, Côn trùng, Autumn, Mùa thu, Wood, Gỗ, Furniture, Đồ nội thất, Planet, Hành tinh, Pollution, Sự ô nhiễm, Climate change, Biến đổi khí hậu, Health, Sức khỏe, Earth, Trái Đất, Provide, Cung cấp, Lose, Rụng, mất (vd: lose leaves - rụng lá), Plant, Trồng, Reduce, Giảm thiểu, Slow, Làm chậm lại, Take care of, Chăm sóc, Tall, Cao, Strong, Cứng cáp, chắc khỏe, Clean, Sạch sẽ

tarafından

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Şablonu değiştir

Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?