bracelet, vòng tay, bột mì, dao, muỗng, butter, mật ong, muối, bơ, đường, chopsticks, thìa, đũa, nĩa, dao, dangerous, khó, mềm, ngon, nguy hiểm, delicious, ốm, ngon, xinh đẹp, đáng sợ, excited, ốm, chắc chắn, hào hứng, sợ hãi, feel, đồng ý, nghe, ngửi, cảm thấy, finish, hoàn thành, biến mất, bắt đầu, lặp lại, flour, muối, bột mì, hồ tiêu, bơ, fork, dao, muỗng, nĩa, đũa, frightened, ngon, khó, hào hứng, sợ hãi, group, nhóm, thẻ, môn học, câu lạc bộ, hard, to lớn, giống, mềm, khó, hear, nghe, nhìn giống, cảm thấy, ngửi, honey, đường, mật ong, sữa chua, mứt, ill, vui, khỏe, ốm, chắc chắn, jam, dâu tây, mứt, mật ong, bơ, knife, nĩa, đũa, muỗng, dao, look like, cảm thấy, đồng ý, trông như, cải thiện, lovely, đáng yêu, xuất sắc, giống, nguy hiểm, medicine, khoa học, thuốc, ngôn ngữ, âm nhạc, mind, tin tưởng, lưu, phiền, học, olives, ô liu, ớt, bánh pizza, dâu tây, pepper, đường, bột mì, muối, hồ tiêu, piece, nhóm, mẩu tin, nửa, miếng, pizza, mứt, pizza, sữa chua, bơ, salt, muối, hồ tiêu, đường, mật ong, smell, nếm, nghe, ngửi, cảm thấy, soft, khó, mềm, to lớn, nguy hiểm, sound, âm thanh, thông tin, vị, mùi, Từ tiếng Anh của "cái thìa" là gì?, plate, knife, spoon, fork, Từ tiếng Anh của "quả dâu tây" là gì?, lemon, blueberry, peach, strawberry, Từ tiếng Anh của "đường" là gì?, flour, sugar, rice, salt, Từ tiếng Anh của "sự ngạc nhiên" là gì?, surprise, lesson, problem, answer, Từ tiếng Anh của "con rùa" là gì?, tiger, rabbit, tortoise, lizard, Từ tiếng Anh của "thăm" là gì?, follow, travel, return, visit, Từ tiếng Anh của "len" là gì?, wool, paper, silk, metal, Từ tiếng Anh của "sữa chua" là gì?, butter, yoghurt, cream, cheese, Từ tiếng Anh của "buổi sáng" viết tắt là gì?, p.m., am, pm, a.m., Từ tiếng Anh của "thực ra" là gì?, quickly, carefully, actually, usually, Từ tiếng Anh của "đồng ý" là gì?, agree, explain, argue, repeat, Từ tiếng Anh của "mỹ thuật" là gì?, history, art, science, music, Từ tiếng Anh của "con bọ cánh cứng" là gì?, butterfly, spider, beetle, ant, Từ tiếng Anh của "thẻ" là gì?, desk, book, bag, card, Từ tiếng Anh của "câu lạc bộ" là gì?, club, team, class, school, Từ tiếng Anh của "cắt" là gì?, draw, cut, move, wash, Từ tiếng Anh của "từ điển" là gì?, dictionary, magazine, newspaper, notebook, Từ tiếng Anh của "biến mất" là gì?, happen, arrive, disappear, return, Từ tiếng Anh của "trong khi" là gì?, before, during, between, after, Từ tiếng Anh của "khổng lồ" là gì?, simple, narrow, tiny, enormous, Từ tiếng Anh của "xuất sắc" là gì?, excellent, ordinary, boring, awful, Từ tiếng Anh của "địa lý" là gì?, history, science, maths, geography, Từ tiếng Anh của "một nửa" là gì?, some, half, full, double, Từ tiếng Anh của "lịch sử" là gì?, art, IT, history, music, Từ tiếng Anh của "cải thiện" là gì?, improve, finish, change, reduce, Từ tiếng Anh của "thông tin" là gì?, opinion, example, information, question, Từ tiếng Anh của "lời mời" là gì?, discussion, invitation, celebration, instruction, Từ tiếng Anh của "công nghệ thông tin" là gì?, Art, Maths, PE, IT, Từ tiếng Anh của "tham gia" là gì?, leave, carry, join, visit, Từ tiếng Anh của "ngôn ngữ" là gì?, question, language, answer, subject, Từ tiếng Anh của "con mèo" là gì?, dog, fish, cat, bird, Từ tiếng Anh của "quyển sách" là gì?, desk, pen, bag, book, Từ tiếng Anh của "cái bàn" là gì?, door, table, wall, chair, Từ tiếng Anh của "cái ghế" là gì?, chair, table, lamp, window, Từ tiếng Anh của "trường học" là gì?, office, school, garden, market, Từ tiếng Anh của "giáo viên" là gì?, teacher, doctor, student, farmer, Từ tiếng Anh của "học sinh" là gì?, worker, teacher, student, driver, Từ tiếng Anh của "cây bút" là gì?, pencil, eraser, ruler, pen, Từ tiếng Anh của "bút chì" là gì?, pencil, book, pen, notebook, Từ tiếng Anh của "cục tẩy" là gì?, sharpener, eraser, crayon, ruler, Từ tiếng Anh của "cái thước" là gì?, paper, eraser, marker, ruler, Từ tiếng Anh của "quả táo" là gì?, grape, orange, apple, banana, Từ tiếng Anh của "quả chuối" là gì?, banana, apple, melon, mango, Từ tiếng Anh của "quả cam" là gì?, lemon, peach, orange, pear, Từ tiếng Anh của "nước" là gì?, juice, water, tea, milk, Từ tiếng Anh của "sữa" là gì?, tea, coffee, water, milk, Từ tiếng Anh của "bánh mì" là gì?, cake, meat, rice, bread, Từ tiếng Anh của "cơm" là gì?, rice, soup, bread, noodle, Từ tiếng Anh của "con chó" là gì?, cat, dog, duck, pig, Từ tiếng Anh của "con chim" là gì?, cow, fish, bird, frog, Từ tiếng Anh của "ngôi nhà" là gì?, school, shop, room, house, Từ tiếng Anh của "cửa sổ" là gì?, door, window, roof, floor, Từ tiếng Anh của "cánh cửa" là gì?, door, gate, wall, stairs, Từ tiếng Anh của "mẹ" là gì?, aunt, father, mother, sister, Từ tiếng Anh của "bố" là gì?, father, uncle, mother, brother, Từ tiếng Anh của "anh/em trai" là gì?, sister, friend, brother, cousin, Từ tiếng Anh của "chị/em gái" là gì?, mother, sister, baby, brother, Từ tiếng Anh của "màu đỏ" là gì?, black, blue, green, red, Từ tiếng Anh của "màu xanh dương" là gì?, red, yellow, pink, blue, Từ tiếng Anh của "màu vàng" là gì?, white, brown, yellow, purple
0%
GF.3
Paylaş
Paylaş
Tomyphuong2
tarafından
İçeriği Düzenle
Kayd et
Beğen
Yazdır
Yerleştir
Daha fazla
Ödevler
Skor Tablosu
Daha fazla göster
Daha az göster
Bu lider panosu şu anda gizlidir. Herkese açmak için
Paylaş
'a tıklayın.
Bu lider panosu kaynak sahibi tarafından devre dışı bırakıldı.
Seçenekleriniz kaynak sahibinden farklı olduğu için bu lider panosu devre dışı bırakıldı.
Seçenekleri Eski Haline Döndür
Test
açık uçlu bir şablondur. Bir lider panosu için skor oluşturmaz.
Giriş gereklidir
Görsel stil
Yazı tipleri
Abonelik gerekli
Seçenekler
Yapay Zeka Geliştirilmiş: Bu etkinlik, yapay zeka tarafından üretilen içerikleri içerir.
Daha fazla bilgi edinin.
Şablonu değiştir
Tümünü göster
Sonuçları aç
Bağlantıyı kopyala
QR kodu
Sil
Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi:
?