Họ đang ăn, They are eating, Chúng tôi đang đi du lịch, We are travelling, Cô ấy đang không nấu ăn, She is not cooking, She isn't cooking, Bạn có đang nghe nhạc không?, Are you listening to music?, Họ có đang học không?, Are they studying?, Anh ấy đang ngủ ở đâu?, Where is he sleeping?, Cô ấy đang nói chuyện với ai?, Who is she talking with?, Who is she talking to?, Bọn trẻ đang không xem phim, The children are not watching films, Ông ấy đang uống trà, He is drinking tea, Mẹ của bạn có đang làm việc không?, Is your mother working?, Is your Mom cooking?, Cô ấy đang không làm bài tập, She is not doing homework, Cô ấy đang nấu cái gì?, What is she cooking?, Bạn đang đọc sách phải không?, Are you reading books?, Bọn trẻ đang chơi ở đâu?, Where are the children playing?, Họ đang không vẽ tranh, They are not drawing, They are not drawing pictures
0%
Present Continuous
Поділитися
Поділитися
автор:
Mile46
Редагувати вміст
Збереження
Вподобати
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Введіть відповідь
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Більше так
Unit 2: Present Simple (thì hiện tại đơn)- Ms.Vy
автор:
U97187835
Доповніть речення
5
Present Progressive Tense - Thì Hiện tại tiếp diễn
автор:
Msthuykhong
Вікторина
19
Present Continuous Kids
автор:
Oxfordklass
Вікторина
7
QUIZ ĐÂY LÀ CON GÌ? ĐÂY LÀ __ | THIS IS __ | Learning Vietnamese in D7 #LVD7
автор:
Learnvietnameseinsg
Вікторина
6
Luyện tập vần: ai, oi
автор:
Oanhdang2512
Анаграма
7
Bài tập thì Hiện tại đơn 3 (present simple)
автор:
Ngocbitt
Сортування за групами
5
Giáo trình Hán ngữ 1 - Bài 4: Bạn đi đâu vậy?
автор:
Nttri1121
Відповідники
6
Present Continuous: Thì hiện tại tiếp diễn
автор:
Mycanhht123
Доповніть речення
4
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?