local specialty, đặc sản địa phương, ride horses, cưỡi ngựa, take photos, chụp ảnh, explore a site, khám phá địa điểm, ride a jeep, đi xe jeep, dance with local people, khiêu vũ với người dân địa phương, take an eco-tour, đi du lịch sinh thái, see a gong show, xem biểu diễn cồng chiêng, climb a mountain, leo núi, explore the seabed, khám phá đáy biển, see a tribal dance show, xem biểu diễn múa dân tộc, stream, dòng suối, species, loài (sinh vật), enjoyable, thú vị, thrilling, kích thích, amazing, tuyệt vời, brilliant, xuất sắc, tuyệt vời, learn by rote, học vẹt, tour a campus, tham quan khuôn viên trường, give a performance, biểu diễn, put up tents, dựng lều, go snorkeling, đi lặn với ống thở, helpless, bất lực, exhilarating, kích thích, mãn nhãn, embarrassing, xấu hổ, ngại ngùng, unpleasant, khó chịu, coral reef, rạn san hô, by chance, tình cờ, yearbook, niên giám, sail a yacht, đi thuyền buồm, wildlife, động vật hoang dã, ethnic, dân tộc, tribal, bộ lạc, team building activity, hoạt động nhóm, đồng đội, exciting, thú vị, campsite, khu cắm trại, ankle, mắt cá chân, put up, dựng lên, terrible, khủng khiếp, attend, tham dự, army, quân đội, unforgettable, khó quên, special, đặc biệt, receive, nhận, environment, môi trường, strict, nghiêm khắc, competition, cuộc thi, sự cạnh tranh, confidence, sự tự tin, soft skill, kỹ năng mềm, bully, bắt nạt, aware, nhận thức (về), join, tham gia, prehistoric, tiền sử, assignment, bài tập, nhiệm vụ
0%
UNIT 5
Поділитися
Поділитися
автор:
Doannganyersin
Редагувати вміст
Збереження
Вподобати
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Більше так
Unit 6/Adventure Sports
автор:
Snpsnp
Вікторина
22
Unit 5: Wonders of Vietnam
автор:
Hongnhungmini
Вікторина
7
Unit 6/Adventure Sports
автор:
Msjasminelt01
Вікторина
5
E8_UNIT 5: FESTIVALS IN VIETNAM
автор:
Nguyen36
Відповідники
7
Unit 5 - Natural wonders of Viet Nam - A closer look 1
автор:
Maiphuong1
Відповідні пари
14
Unit 5 Natural wonders of Vietnam
автор:
Trinhnhung11018
Відповідники
6
Unit 8. Having fun
автор:
Vludadurinka
Відповідні пари
6
Unit 5 Global 6: Natural Wonders of Vietnam
автор:
Venusnguyentien
Випадкові карти
6
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?