do the housework= do the chores, làm việc nhà/ làm việc vặt, order, đặt hàng, groceries, thực phẩm, furniture, đồ nội thất, control, kiểm soát, dark, tối, don't forget, đừng quên, key, chìa khóa, print/printer, in/máy in, in space, trong không gian, trọng lực, gravity: trọng lực, astronaut: phi hành gia, spacesuit: : bộ đồ vũ trụ, The Moon: mặt trăng, The Earth: Trái Đất, space station: trạm vũ trụ, lock: : khóa, float: nổi, khác với, diffrent (from/to): khác với, tie... to....: buộc..... vào..., have shower: tắm (vòi hoa sen), soap: xà phòng, towel: khăn, lượng từ không xác định, indefinite quantifier, smart device: thiết bị thông minh, drone: máy bay không người lái, screen: màn hình, 3D printer: máy in 3D, automatic food machine: máy chế biến thực phẩm tự động, hate/dislike, ghét, deliver: giao hàng, thay đổi, change: thay đổi, công ty, company, smart home: nhà thông minh, megacity: siêu đô thị, đô thị lớn, a big apartment under the ground, earthscraper: : nhà nhiều tầng dưới lòng đất, eco-friendly home: ngôi nhà thân thiện với môi trường, underground: ngầm, dưới đất, on the sea: trên biển, under the sea: dưới biển, professor, giáo sư, control, điều khiển
0%
Unit 9
Поділитися
Поділитися
автор:
Khanhchiyeu
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?