Afford to do, Có đủ khả năng/tiền bạc để làm gì., Argue with sb, Tranh cãi với ai., Argue about sth/doing, Tranh cãi về việc gì/việc làm gì., Argue that, Lập luận rằng/Cho rằng là..., Beg sb (for sth), Van xin ai cái gì., Beg sb to do, Van xin ai làm gì., Belong to sb/sth, Thuộc về ai hoặc cái gì., Borrow sth (from sb), Mượn cái gì từ ai đó., Charge sb (for sth/doing), Tính phí ai đó cho cái gì/việc làm gì., Demand sth (from sb), Đòi hỏi cái gì từ ai đó., Demand that, Yêu cầu/Đòi hỏi rằng..., Forget to do, Quên phải làm gì (nên chưa làm)., Forget doing, Quên đã làm gì (làm rồi nhưng không nhớ)., Forget about sth/doing, Quên mất về việc gì/việc đã làm., Forget if/whether, Quên mất liệu rằng..., Lend sth to sb, Cho ai mượn cái gì., Lend sb sth, Cho ai mượn cái gì (cấu trúc đảo tân ngữ)., Pay sb (for sth/doing), Trả tiền cho ai vì cái gì/việc gì., Pay sth (to sb), Trả cái gì (tiền/nợ) cho ai., Profit from sth/doing, Thu lợi/Hưởng lợi từ cái gì/việc gì., Save sb from sth/doing, Cứu ai đó thoát khỏi cái gì/việc gì., Save sth (for sth/sb), Tiết kiệm/Để dành cái gì cho mục đích gì hoặc cho ai., Spend sth (on sth/sb/doing), Chi tiêu/Dành (tiền bạc, thời gian) vào việc gì hoặc cho ai.
0%
Unit 20
Поділитися
Поділитися
автор:
Taehyung2005tb
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Відповідники
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?