walk, uống, ăn, học, đi bộ, run, đi, ngủ, học, chạy, eat, ăn, bơi, đứng lên, ngủ, sleep, học, đọc, ngủ, hát, drink, chơi, nhảy, nhảy, uống, swim, học, đi, nhảy, bơi, read, đọc, ngủ, học, hát, jump, ăn, nhảy, ngồi xuống, bơi, sing, đi bộ, nhảy, hát, nhảy, play, nhảy, uống, chơi, ăn, study, học, ngủ, nhảy, nhảy, dance, đi, ngồi xuống, nhảy, ăn, sit down, ngồi xuống, nhảy, nhảy, đứng lên, stand up, nhảy, nhảy, đứng lên, học, cook, hát, chạy, bơi, nấu ăn, cry, khóc, đi, hát, chơi

автор:

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?