hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt, bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/, trung tâm giải trí, carry out, không đáng tin, come down with (v), rừng bê tông, concrete jungle (n) /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/, tắc nghẽn giao thông (adj), congested (adj) /kənˈdʒestɪd/, sự tắc nghẽn giao thông, traffic congestion (n), công trường xây dựng, construction site (n), khu trung tâm thành phố, thị trấn, downtown (n), đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác, get around, đi chơi (cùng ai), hang out with, vệ sinh, vấn đề vệ sinh, hygiene (n), ngứa mắt, itchy (adj), đáng tin, leftover (n), (nơi, địa điểm) đáng sống, liveable (adj), hệ thống tàu điện ngầm, metro (n), đắt đỏ, pricey (adj), chật ních, đông đúc, process (v), những tiện ích công cộng, public amenities, giờ cao điểm, rush hour (n), tàu điện trên không, sky train, hoành tráng, tram (n), (hệ thống) tàu điện ngầm, underground (n), tắc đường, traffic jam (n), nhặt lên, rước, đón (ai), pick (sbd) up
0%
ENGLISH 9 - Unit 2 - City life - Ms.Vi's English Class
Поділитися
Поділитися
автор:
Wordwallpro35
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?