awareness, sự nhận thức, carbon footprint, tổng lượng phát thải khí nhà kính, resource, nguồn tài nguyên, efficiently, một cách hiệu quả, eco-friendly, thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, decompose, phân huỷ, reusable, có thể tái sử dụng, single-use, dùng một lần, ecotourism, du lịch sinh thái, waste, rác thải, landfill, bãi rác, reuse, tái sử dụng, packaging, bao bì, container, thùng, hộp, gói, recyclable, có thể tái chế, cardboard, bìa cứng, làm bằng bìa cứng, leftover, thức ăn thừa, contaminated, nhiễm độc, nhiễm khuẩn, compost, phân hữu cơ, sort, phân loại, layer, tầng, lớp, household waste, rác thải sinh hoạt, fruit peel, vỏ hoa quả, pile, đống, recycle, tái chế, sustainable, bền vững, thân thiện với môi trường, release, thải ra, raise awareness, nâng cao nhận thức, clean up, dọn dẹp, throw something away, vứt thứ gì đó, a waste of something, lãng phí thứ gì, go green, sống xanh, get rid of, loại bỏ, rinse out, rửa sạch, in the long run, về lâu dài, in the long/medium/short term, về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
0%
UNIT 3
Поділитися
Поділитися
Поділитися
автор:
Msbaongoc
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Під час відтворення вправи відображатиметься більше форматів.
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?