confuse, gây bối rối, phân vân, not at all, không còn chút nào, due to, because of, term, thuật ngữ, nhiệm kỳ, điều khoảrn, in other words, nói một cách khác, globe, quả địa cầu, trái đất, assume, giả sử, cho rằng, be likely to, có khả năng cao sẽ, climate, khí hậu, erratic, bất thường, khó đoán, factor, yếu tố, nhân tố, responsible for, chịu trách nhiệm cho, phenomenon, hiện tượng, industry, công nghiệp, revolution, cách mạng, evolution, sự tiến hoá, renewable energy, năng lượng tái tạo, release, thải ra, thả, sphere, hình cầu, hemisphere, bán cầu, absorb, hấp thụ, dam, cái đập (nước), habitat, nơi ở, remain, duy trì, vẫn, consequense, hậu quả, severe, nghiêm khắc, nghiêm trọng, predict, dự đoán, shrink, co ngót, thus, vì vậy, result IN, dẫn tới = lead to, bulb, bóng đèn, chồi nụ, reuse, tái sử dụng, reduce, giảm, position, vị trí, glacier, sông băng, submerge, nhấn chìm, depth, chiều sâu, sweep, quét, sweep sb off their feet, làm cho ai yêu mình, fall in love with, yêu ai, major, chính, chủ yếu, minor, phụ, số ít, bank, bờ sông, rapid, nhanh, destruction, sự phá huỷ, ancient, cổ đại, enrich, làm giàu
0%
Global warming
Поділитися
Поділитися
автор:
Tranght2
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Анаграма
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?