pupil, học sinh (tiểu học), primary school, trường tiểu học, wash my face, rửa mặt, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, at home, ở nhà, do my homework, làm bài tập về nhà, clean my teeth, đánh răng

автор:

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?