quite, khá/khá là, try on, mặc thử/đeo thử, fit, vừa vặn, earrings, hoa tai/bông tai, mind, phiền/ngại, prefer, thích hơn, unusual, khác thường, suit, hợp với, make sure, đảm bảo/chắc chắn, in a hurry, đang vội, top-of-the-range, thuộc loại tốt nhất và đắt nhất, leisurewear, quần áo mặc khi thư giãn, label, nhãn hiệu/nhãn mác, high quality, chất lượng cao, up-to-date, hiện đại/mới nhất, tiny, rất nhỏ, specialise, chuyên về, assistant, nhân viên bán hàng/trợ lý, launch, ra mắt/giới thiệu sản phẩm mới, a range of, nhiều loại/một loạt, plain, đơn giản, không có họa tiết, crowded, đông đúc, queue, hàng người xếp hàng, service, dịch vụ, plenty of, rất nhiều/nhiều hơn mức cần thiết

автор:

Список переможців

Зараз ми працюємо над покращенням функціоналу таблиці лідерів. Будь ласка, допоможіть нам, надавши свій відгук.

Надіслати відгук

Візуальний стиль

Параметри

Наразі ми працюємо над покращенням налаштувань активності. Будь ласка, допоможіть нам, надавши свій відгук.

Надіслати відгук
AI Enhanced: Ця активність містить контент, створений штучним інтелектом. Дізнатися більше.

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?