get up, thức dậy, have breakfast, ăn sáng, go to school, đi học, go to bed, đi ngủ, thirty, số ba mươi (30), forty-five, số bốn mươi lăm (45), have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, do homework, làm bài tập về nhà, watch TV, xem TV, o'clock, giờ đúng (ví dụ: seven o'clock = 7 giờ đúng), fifteen, số mười lăm (15), go to work, đi làm, lesson, bài học, tiết học, daily routine, thói quen hằng ngày, read comic book, Đọc truyện tranh, canteen, căn tin, important, quan trọng, get dressed, thay đồ/ mặc đồ, break, giờ giải lao, rest, nghỉ ngơi, bedtime, giờ đi ngủ, chores, công việc nhà

автор:

Список переможців

Зараз ми працюємо над покращенням функціоналу таблиці лідерів. Будь ласка, допоможіть нам, надавши свій відгук.

Надіслати відгук

Візуальний стиль

Параметри

Наразі ми працюємо над покращенням налаштувань активності. Будь ласка, допоможіть нам, надавши свій відгук.

Надіслати відгук

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?