relax, thư giãn, reduce stress, giảm căng thẳng, unwind, thư giãn, xả hơi, clear my head, làm đầu óc thư thái, suy nghĩ thông suốt, recharge my battery, nạp lại năng lượng, express my inner feelings, bộc lộ cảm xúc bên trong, escape from reality, thoát khỏi thực tại, escape from the hustle and bustle of the city, thoát khỏi sự hối hả, nhộn nhịp của thành phố, temporarily forget all the pressure from work, tạm thời quên đi mọi áp lực từ công việc, temporarily forget all the pressure from daily life, tạm thời quên đi mọi áp lực từ cuộc sống hằng ngày, educational, mang tính giáo dục, practical, mang tính thực tế, useful, hữu ích, learn various skills, học nhiều kỹ năng khác nhau, learn how to..., học cách làm gì, widen my horizons, mở rộng tầm hiểu biết, enrich my knowledge, làm giàu kiến thức, challenge myself, thử thách bản thân, push myself to the limit, đẩy bản thân đến giới hạn, become a better version of myself, trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, become a more well-rounded person, trở thành người toàn diện hơn, develop my imagination and creativity, phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo, problem-solving, khả năng giải quyết vấn đề, money management, quản lý tiền bạc, stress management, quản lý căng thẳng, teamwork, làm việc nhóm, independent thinking, tư duy độc lập, deal with difficult situations more effectively, xử lý tình huống khó khăn hiệu quả hơn, manage my money better, quản lý tiền bạc tốt hơn, manage my budget better, quản lý ngân sách tốt hơn, curb/control stress more effectively, kiềm chế / giảm căng thẳng hiệu quả hơn, work as a team, làm việc theo nhóm, work effectively in a team environment, làm việc hiệu quả trong môi trường nhóm, think more independently, suy nghĩ độc lập hơn, meet people from all walks of life, gặp gỡ những người thuộc mọi tầng lớp, hoàn cảnh, set my personal goals, đặt mục tiêu cá nhân, meet different people, gặp gỡ những người khác nhau, explore different parts of the world, khám phá những vùng khác nhau trên thế giới, explore different cultures and traditions, khám phá các nền văn hóa và truyền thống khác nhau, keep fit, giữ dáng, duy trì thể lực, stay healthy, giữ sức khỏe, stay in shape, giữ dáng, duy trì thể trạng tốt, improve my health, cải thiện sức khỏe, prevent health problems, phòng ngừa các vấn đề sức khỏe, high blood pressure, cao huyết áp, stroke, đột quỵ, heart attack, nhồi máu cơ tim, cancer, ung thư, strengthen my muscles, tăng cường cơ bắp, burn calories, đốt cháy calo, maintain a healthy weight, duy trì cân nặng khỏe mạnh, unhealthy, không lành mạnh, not good for my health, không tốt cho sức khỏe, harmful to my health, có hại cho sức khỏe, detrimental to my health, gây bất lợi / có hại cho sức khỏe
0%
basic knowledge
Поділитися
Поділитися
автор:
Huynhthuy0211
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?