accident, tai nạn, accurate, chính xác, adjust, điều chỉnh, attempt, nỗ lực, sự thử nghiệm, aural, thuộc về thính giác, balance, sự cân bằng, base, đế, bệ, bell, cái chuông, brass, đồng thau, breathe, hô hấp, hơi thở, carry out, tiến hành, thực hiện, circulate, lưu thông, tuần hoàn, conducive, dễ dẫn đến, tạo điều kiện cho, contemporary, người cùng thời, contribution, sự đóng góp, crippled, bị tàn tật, curl, cuộn lại, gập lại, cylinder, ống hình trụ, detect, phát hiện, determined, quyết tâm, diagnosis, sự chẩn đoán, direct, trực tiếp, doubt, sự nghi ngờ, dynamometer, lực kế, encircle, quấn quanh, bao quanh, enlightened, tiến bộ, khai sáng, equilibrium, trạng thái cân bằng, ergograph, máy ghi công cơ bắp, excessively, quá mức, extract, lấy ra, chiết tách, fatigue, sự mệt mỏi, kiệt sức, fellow, đồng nghiệp, cùng ngành, force, ép buộc, function, chức năng, groundbreaking, mang tính đột phá, hindsight, sự nhận thức muộn (nhìn lại), horizontal, nằm ngang, hypothesis, giả thuyết, increment, mức tăng nhỏ, nấc tăng, indicate, cho thấy, chỉ ra, insert, luồn vào, đưa vào, instrument, dụng cụ, khí cụ, intellectual, thuộc trí tuệ, interaction, sự tương tác, interpret, diễn giải, xử lý, intrigued, thấy tò mò, hứng thú, investigate, nghiên cứu, điều tra, isolated, tách rời, cô lập, labour, lao động, magnetic, thuộc từ tính, maintain, duy trì, measure, đo lường, methodology, phương pháp luận, muscular, thuộc cơ bắp, observe, quan sát, oscillation, sự dao động, palm, lòng bàn tay, patient, bệnh nhân, pharmacology, dược lý học, physiologist, nhà sinh lý học, pioneer, người tiên phong, precision, độ chính xác, previously, trước đây, proceed, tiếp diễn, tiến hành, progress, thăng tiến, tiến bộ, proportionately, theo tỷ lệ tương ứng, pulley, ròng rọc, pulse, mạch đập, pump, bơm, recorder, máy ghi, relevant, liên quan, phù hợp, repetitively, một cách lặp đi lặp lại, requirement, yêu cầu, revolve, xoay tròn, skull, hộp sọ, stimulate, kích thích, stimulus, tác nhân kích thích, straighten, duỗi thẳng, strap, buộc chặt bằng đai, subject, đối tượng thí nghiệm, tilt, nghiêng, độ nghiêng, traumatic, gây chấn thương, tube, ống, variation, sự biến thiên, dao động, vice versa, ngược lại, vertically, theo chiều dọc, volume, thể tích, lượng, weight, quả cân, trọng lượng, wire, dây kim loại, wooden, bằng gỗ
0%
Ergograph
Поділитися
Поділитися
автор:
Ivyielts
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?