đạt được điều gì đó sau một quá trình cố gắng, achieve, bộ não, cơ quan kiểm soát hoạt động của cơ thể và suy nghĩ, brain, thông minh, lanh lợi, clever, tập trung vào một việc nào đó, concentrate, khóa học, course, bằng cấp, degree, kinh nghiệm, trải nghiệm, experience, chuyên gia, người có nhiều kiến thức về một lĩnh vực cụ thể, expert, đoán, sự phỏng đoán, guess, do dự, ngập ngừng, hesitate, hướng dẫn, chỉ dẫn, instruction, tiến bộ, cải thiện, make progress, điểm số; chấm điểm, mark, liên quan đến trí óc, tinh thần, mental, vượt qua, pass, bằng cấp, chứng chỉ, qualification, nhắc nhở, remind, báo cáo, bản tường trình, report, ôn lại, revise, tìm kiếm; sự tìm kiếm, search, kỹ năng, skill, môn học, chủ đề, subject, tham gia kỳ thi, take an exam, tài năng, talented, kỳ học, học kỳ, term, tự hỏi, băn khoăn, wonder, gạch bỏ, xóa bỏ, cross out, tra cứu, look up, chỉ ra, chỉ dẫn, point out, đọc to lên, read out, xé, rip up, tẩy, xóa, rub out, lật, turn over, viết xuống, write down, có niềm vui, vui vẻ, Have fun
0%
Learning and doing
Поділитися
Поділитися
автор:
Nguyenthongle00
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
AI Enhanced: Ця активність містить контент, створений штучним інтелектом.
Дізнатися більше.
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?