sharpener, (n) gọt bút chì, regular, (adj) thường xuyên, đều đặn, achieve, (v) đạt được, hoàn thành, monument, (n) đài kỷ niệm, công trình tưởng niệm, uniform, (n) đồng phục, healthy, (adj) khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe, do judo, (v phrase) tập võ judo, boarding school, (n) trường nội trú, international school, (n) trường quốc tế, state school, (n) trường công, private school, (n) trường tư, a wide range of sth, một loạt các..., đa dạng loại..., subject, (n) môn học, chủ đề, activity, (n) hoạt động, facility, (n) cơ sở vật chất, tiện nghi, swimming pool, (n) hồ bơi, library (n), thư viện, compass, (n) cái compa, la bàn, timetable, (n) thời khóa biểu, hang out with sb, đi chơi, tụ tập với ai đó, belong to sth, thuộc về cái gì, là thành viên của..., tent, (n) cái lều, barbecue, (n) tiệc nướng ngoài trời (BBQ), get on well with sb, hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai, cancel, (v) hủy bỏ, flat, (n) căn hộ, catch up, hàn huyên, hỏi thăm tin tức (hoặc đuổi kịp), finally, (adv) cuối cùng, strange, (adj) kỳ lạ, xa lạ, post office, (n) bưu điện, go past sth, đi ngang qua cái gì đó, helpful, (adj) hữu ích, hay giúp đỡ người khác, have an outing, đi dã ngoại, đi chơi xa
0%
Unit 1
Поділитися
Поділитися
автор:
Vananhpro13
Ms.Phuong
Ms Bích Phượng
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
AI Enhanced: Ця активність містить контент, створений штучним інтелектом.
Дізнатися більше.
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?