kỳ lạ, khác thường; đặc biệt, peculiar (adj), đào sâu, tìm hiểu kỹ về một vấn đề, delve into (p.v), những người/cộng đồng sống biệt lập, isolated people, thay mặt cho; đại diện cho, on behalf of, xa xôi, cách xa, far-off (adj), hành động mạo hiểm hoặc gây chú ý, stunt (n), sự nỗ lực, cố gắng, endeavour (n), ngay từ đầu, at/from the outset, sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ, urge (n), làm sáng tỏ; đem lại một góc nhìn mới về điều gì, cast/shed/throw a new light on, gặm cỏ, ăn cỏ, graze (v), người trinh sát, người được cử đi thăm dò, scout (n), bản năng ham tìm hiểu, khám phá, enquiring instinct, bò/di chuyển một cách khó nhọc qua nơi nào đó, crawl laboriously over sth, người tích cực vận động cho một mục tiêu/vấn đề, campaigner (n), việc di chuyển không sử dụng phương tiện cơ giới, unmechanised travel, những chuyến thám hiểm/hành trình xuyên lục địa, continental voyages, phớt lờ, không để ý đến; sự coi thường, disregard (v/n), sự/cách diễn giải, lý giải, interpretation (n), một góc nhìn, cách tiếp cận mới, a new slant, khó khăn, đáng ngại, khiến người ta nản chí, daunting (adj), nhỏ bé, yếu ớt, không đáng kể, puny (adj), một hình ảnh/con người vững vàng, có vị trí rõ ràng, a solid figure, hư cấu, không có thật, fictional (adj)
0%
Exploration
Поділитися
Поділитися
автор:
Kimhung1221999
Редагувати вміст
Збереження
Вподобати
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Відповідники
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Більше так
long o
автор:
Dshabrawi
Знайдіть відповідність
3
long o anagram
автор:
Fr60723
Анаграма
6
adv/adj
автор:
Pouryazibaee138
Доповніть речення
5
a - an - some -any PROJECT Explore 1
автор:
Andreakerekesov
Вікторина
8
so sánh hơn adj
автор:
Hellokid
Сортування за групами
11
Meet the explorers (vocabulary)
автор:
Vatershliager
Відповідники
6
Meet the explorers (pre-story vocabulary)
автор:
Vatershliager
Двосторонні плитки
3
Action Verbs (Let's Explore 2)
автор:
Wpilbauer
Випадкове колесо
6
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?