Behind(prep): Đằng sau, Cartoon(n): Phim hoạt hình, Bamboo(n): Cây tre, Machine(n): Máy móc, Event(n): Sự kiện, Shampoo(n): Dầu gội đầu, Career(n): Sự nghiệp, Design(v): Phác thảo, Design(n): Bản thiết kế, Advice(n): Lời khuyên, Invite(v): Mời

автор:

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?