do, làm, I'm doing, tôi đang làm, make, tạo ra/ làm ra, I'm making a cake, Mình làm ra 1 cái bánh, drink, uống, I'm drinking water, Tôi đang uống nước, eat, ăn, I'm eating, Tôi đang ăn, go, đi, I'm going, Tôi đang đi, throw, ném, I'm throwing a ball, Tôi đang ném bóng, jump, nhảy, I'm jumping, Mình đang nhảy, draw, vẽ, I'm drawing, Mình đang vẽ, walk, đi bộ, I'm walking, Tôi đang đi bộ, fish, câu cá, I'm fishing, Tôi đang bơi, play, chơi, I am playing, Mình đang chơi, listen, nghe, I am listening, Tớ đang nghe nhạc, sleep, ngủ, She is sleeping, Cô ấy đang ngủ, run, chạy, She is running, Cô ấy đang chạy, swim, bơi, he is swimming, Cậu ấy đang bơi, talk, nói chuyện, he is talking, Anh ấy đang nói chuyện, sit, ngồi, He is sitting, Cậu ấy đang nói chuyện, stand, đứng, You are standing, bạn đang đứng, wear, mặc, mang, đội, They are wearing hats, Họ đang đội mũ, write, viết, he is writing, Anh ấy đang viết, read, đọc, We are reading books, Chúng tôi đang đọc sách, sing, hát, My mother is singing, Mẹ tôi đang hát, dance, nhảy, The boys are dancing, các câu bé đang nhảy, cook, nấu ăn, The girl is cooking, Cô gái đang nấu ăn
0%
Verbs
Поділитися
Поділитися
автор:
Helenazstrickla
Редагувати вміст
Збереження
Вподобати
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?