access, truy cập, addicted, nghiện, advertisement, quảng cáo, bargain, mặc cả, complaint, lời phàn nàn / khiếu nại, convenience (store), (cửa hàng) tiện ích, customer, khách hàng, discount shop, cửa hàng giảm giá, display, trưng bày, dollar store, cửa hàng đồng giá, fair, hội chợ, goods, hàng hóa, farmers’ market, chợ nông sản, home-grown, tự trồng, home-made, tự làm, item, món hàng, on sale, giảm giá, open-air market, chợ ngoài trời, price tag, nhãn giá, schedule, lịch trình, shopaholic, người nghiện mua sắm, shopping, việc mua sắm, shopping center, trung tâm mua sắm, shopping list, danh sách mua sắm, speciality (shop), cửa hàng bán đồ chuyên dụng, similar, tương tự, rarely, hiếm khi, fixed price, giá cố định, browse, duyệt (web, hàng...), supermarket, siêu thị, online shop, cửa hàng trực tuyến, outdoor, ngoài trời, specific, cụ thể, outstanding, nổi bật, assistant, trợ lý, spicy, cay, never, không bao giờ, whole, toàn bộ, birthday cake, bánh sinh nhật, neighborhood, khu dân cư / hàng xóm, expire, hết hạn, backpack, ba lô, advertise, quảng cáo, yellowish, hơi vàng, buy goods, mua hàng, attract, thu hút, touch, chạm, try on, mặc thử, year-round, quanh năm, wander, đi lang thang, popularity, sự phổ biến, advantage, lợi thế, disadvantage, bất lợi, mainly, chủ yếu, credit card, thẻ tín dụng, worth, đáng giá, shuttle bus, xe buýt đưa đón, brand, thương hiệu, service, dịch vụ, episode, tập phim
0%
unit 8 E8
Поділитися
Поділитися
автор:
Nguyenminhthuqt1
L8
Редагувати вміст
Збереження
Вподобати
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Анаграма
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Більше так
SHOPPING -VOCABULARY
автор:
Mariavirginiaro
Випадкові карти
4
shopping and money E8
автор:
Agatajodko
Відповідники
4
Unit 6 Shopping - other words
автор:
Mariola666
Анаграма
3
Shopping (Unit 1)
автор:
Kaily96
Відповідники
29
Unit 1 (shopping + Vocab in use)
автор:
Kaily96
Вікторина
16
Shopping (Unit 7.1)
автор:
Kaily96
Відповідники
5
SHOPPING
автор:
Arenas
Сортування за групами
8
Unit 9: shopping / speaking
автор:
Stafilovani
Випадкове колесо
4
Обрати інший шаблон
Показати всі
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?