Academic, (n) (adj) có tính học thuật, lý thuyết xuông, Conscientious, (adj) chu đáo, tận tâm, Ignorant, (n) người thiếu hiểu biết, Inattentive, (adj) không tập trung, Intellectual, (adj) (n) thuộc trí tuệ, có tri thức, Intensive, (adj) chuyên sâu, kỹ lưỡng, Mock exam, bài thi thử, Plagiarise, (v) đạo văn, Tution, (n) sự giảng dạy, Tutorial, (n) buổi phụ đạo, học nhóm, Seminar, (n) hội nghị, chuyên đề

tomonidan

Ilg'orlar ro'yxati

Vizual uslub

Moslamalar

Namunani almashtirish

Tahrirlashni davom ettirish: ?