exhibition, sự triển lãm, trưng bày, impact, effect/ influence (tác động), have an impact on, có tác động đến, negative impact, tác động tiêu cực, dweller, resident/ inhabitant (cư dân), public transport, phương tiện công cộng, private vehicle, phương tiện đi lại cá nhân, traffic jam, traffic congestion (tắc nghẽn giao thông), carbon footprint, dấu chân các bon, infrastructure, cơ sở hạ tầng, high-rise building, toà nhà cao tầng

tomonidan

Ilg'orlar ro'yxati

Vizual uslub

Moslamalar

Namunani almashtirish

Tahrirlashni davom ettirish: ?