Cộng đồng

A2 English (ESL)

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a2 esl'

Self Introduction - Business A2+
Self Introduction - Business A2+ Hoàn thành câu
FOOD_GI A2
FOOD_GI A2 Tìm từ
bởi
Clothes - GI A2
Clothes - GI A2 Đảo chữ
bởi
GI A2+ - Unit 5
GI A2+ - Unit 5 Mở hộp
bởi
Mixed Tenses A2
Mixed Tenses A2 Hoàn thành câu
bởi
 Verb Tenses A2
Verb Tenses A2 Mở hộp
bởi
GET INVOLVED A2+ - UNIT 3
GET INVOLVED A2+ - UNIT 3 Nối từ
bởi
Chicago -  BW
Chicago - BW Nối từ
bởi
A1 ESL
A1 ESL Phục hồi trật tự
ESL Elementary numbers
ESL Elementary numbers Khớp cặp
bởi
COMMON ADJECTIVES A2
COMMON ADJECTIVES A2 Mở hộp
bởi
ADULTS A2+ Speaking
ADULTS A2+ Speaking Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Time Sequencers & Connectors
Time Sequencers & Connectors Mở hộp
Speaking B1/A2
Speaking B1/A2 Mở hộp
bởi
Frequency adverbs - Speaking (BUSINESS A2)
Frequency adverbs - Speaking (BUSINESS A2) Mở hộp
FREE TIME ACTIVITIES - A2
FREE TIME ACTIVITIES - A2 Phục hồi trật tự
A2-B1_CONVERSATION CARDS
A2-B1_CONVERSATION CARDS Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
A2. Likes and dislikes.
A2. Likes and dislikes. Đố vui
bởi
FINAL EXAM - General Questions - TEENS 1
FINAL EXAM - General Questions - TEENS 1 Phục hồi trật tự
Routine (B1)
Routine (B1) Nối từ
bởi
A2 Past Continuous vs Simple Past - bloopers
A2 Past Continuous vs Simple Past - bloopers Nối từ
funeral esl questions
funeral esl questions Mở hộp
bởi
SO A2 U6 B transports
SO A2 U6 B transports Nối từ
bởi
AEF2 - Short Moie Unit 2
AEF2 - Short Moie Unit 2 Hoàn thành câu
bởi
A2 Mixed Tenses
A2 Mixed Tenses Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A2 - Transport
A2 - Transport Tìm đáp án phù hợp
Speaking A2
Speaking A2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Order the words. Make questions.
Order the words. Make questions. Phục hồi trật tự
Questions - A2
Questions - A2 Phục hồi trật tự
bởi
 Present Simple or Present continuous?
Present Simple or Present continuous? Chương trình đố vui
ANAGRAMA2
ANAGRAMA2 Đảo chữ
bởi
Have you ever...? + follow-up questions (A2-B1)
Have you ever...? + follow-up questions (A2-B1) Thẻ bài ngẫu nhiên
A2 English Vocabulary Quiz
A2 English Vocabulary Quiz Đố vui
SO A2 Grammar bank page 98
SO A2 Grammar bank page 98 Phục hồi trật tự
bởi
 be going to esl
be going to esl Hoàn thành câu
A2 - Dates
A2 - Dates Vòng quay ngẫu nhiên
A2/A2+
A2/A2+ Thẻ bài ngẫu nhiên
Getting to know you - Adults A2
Getting to know you - Adults A2 Vòng quay ngẫu nhiên
Present Simple practice
Present Simple practice Chương trình đố vui
bởi
ESL številke / números
ESL številke / números Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Likely/Unlikely ESL Questions
Likely/Unlikely ESL Questions Thẻ bài ngẫu nhiên
ESL Large Numbers Quiz
ESL Large Numbers Quiz Mê cung truy đuổi
bởi
Tenses A2
Tenses A2 Hoàn thành câu
VERB PATTERNS -ESL QUESTIONS
VERB PATTERNS -ESL QUESTIONS Thẻ bài ngẫu nhiên
SCHOOL SUBJECTS ESL
SCHOOL SUBJECTS ESL Đập chuột chũi
ESL QUESTIONS- ALL CONDITIONALS
ESL QUESTIONS- ALL CONDITIONALS Thẻ bài ngẫu nhiên
A2 Speaking
A2 Speaking Vòng quay ngẫu nhiên
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?