Cộng đồng

C1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'c1'

Earthquake c1
Earthquake c1 Hangman (Treo cổ)
C1
C1 Chương trình đố vui
C1
C1 Mở hộp
B2/C1 ICE BREAKER PAO
B2/C1 ICE BREAKER PAO Vòng quay ngẫu nhiên
Family C1
Family C1 Đảo chữ
SPEAKING C1
SPEAKING C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Introduce yourself WHEEL C1
Introduce yourself WHEEL C1 Vòng quay ngẫu nhiên
Qualifiers [C1]
Qualifiers [C1] Phục hồi trật tự
Discussion topics. B2 / C1
Discussion topics. B2 / C1 Mở hộp
AW C1  Idioms
AW C1 Idioms Hoàn thành câu
Passive voice C1
Passive voice C1 Vòng quay ngẫu nhiên
FIRST CLASS QUESTIONS C1
FIRST CLASS QUESTIONS C1 Vòng quay ngẫu nhiên
Vocabulary: The city (C1)
Vocabulary: The city (C1) Tìm đáp án phù hợp
C1 questions
C1 questions Mở hộp
C1- EFA
C1- EFA Mở hộp
Adjectives C1
Adjectives C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Conditionals C1
Conditionals C1 Chương trình đố vui
Tourism C1
Tourism C1 Nối từ
C1+_C2_CA_HANGMAN_MAY2025_W1
C1+_C2_CA_HANGMAN_MAY2025_W1 Hangman (Treo cổ)
Emphasis (C1)
Emphasis (C1) Sắp xếp nhóm
C1. ACHIEVEMENTS
C1. ACHIEVEMENTS Sắp xếp nhóm
Rumours! (C1 Speaking cards)
Rumours! (C1 Speaking cards) Thẻ bài ngẫu nhiên
Omission (C1)
Omission (C1) Đố vui
C1 Hangman Revision
C1 Hangman Revision Hangman (Treo cổ)
Adjectives C1
Adjectives C1 Hoàn thành câu
SPORT C1
SPORT C1 Nối từ
Subjunctive C1
Subjunctive C1 Vòng quay ngẫu nhiên
Speaking C1
Speaking C1 Vòng quay ngẫu nhiên
SINONIMI C1
SINONIMI C1 Nối từ
Speaking cards B2-C1
Speaking cards B2-C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Subjunctive C1
Subjunctive C1 Vòng quay ngẫu nhiên
JARGON C1
JARGON C1 Nối từ
Binomials (C1)
Binomials (C1) Tìm đáp án phù hợp
Simples c1
Simples c1 Hoàn thành câu
Domande C1
Domande C1 Mở hộp
Vocabulary - C1
Vocabulary - C1 Thẻ thông tin
Values (C1)
Values (C1) Tìm từ
Vorsilben -C1
Vorsilben -C1 Đố vui
c1 collocations
c1 collocations Hoàn thành câu
C1 p52
C1 p52 Nối từ
Fashion (C1)
Fashion (C1) Tìm từ
C1 Collocations
C1 Collocations Thẻ bài ngẫu nhiên
RM C1
RM C1 Vòng quay ngẫu nhiên
Repaso C1
Repaso C1 Đố vui
C1 Vocabulary
C1 Vocabulary Thẻ thông tin
Redewendungen- C1
Redewendungen- C1 Nối từ
C1 phrases
C1 phrases Khớp cặp
GRAPHS C1
GRAPHS C1 Sắp xếp nhóm
C1 - Vocabulary
C1 - Vocabulary Thẻ thông tin
Binomials (C1)
Binomials (C1) Đảo chữ
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?