Cộng đồng

Year 1 Reading

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'y1 reading'

CVCC Reading
CVCC Reading Tìm đáp án phù hợp
bởi
Challenge! Hiragana reading: combination sounds
Challenge! Hiragana reading: combination sounds Nối từ
bởi
LL Reading 1
LL Reading 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Y1 Hello
Y1 Hello Khớp cặp
bởi
Reading Sight Words Kindy
Reading Sight Words Kindy Đố vui
bởi
Y1 Mascotas Image quiz
Y1 Mascotas Image quiz Câu đố hình ảnh
LL Reading Sentences 1
LL Reading Sentences 1 Đố vui
bởi
LL Reading 1
LL Reading 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Y1 Mascotas Maze chase
Y1 Mascotas Maze chase Mê cung truy đuổi
LL Reading Sentences 2
LL Reading Sentences 2 Đố vui
bởi
Reading with ch / th / sh
Reading with ch / th / sh Đảo chữ
bởi
Level 1 - 3 Hiragana reading: あ~そ
Level 1 - 3 Hiragana reading: あ~そ Nối từ
bởi
Reading au ('or' sound) words
Reading au ('or' sound) words Tìm đáp án phù hợp
bởi
reading: one stroke hiragana
reading: one stroke hiragana Nối từ
bởi
CVC minimal pair reading
CVC minimal pair reading Đố vui
bởi
SATPIN Reading Words
SATPIN Reading Words Đố vui
bởi
Reading with final -ng Quiz
Reading with final -ng Quiz Đố vui
bởi
3.2 Sort blends
3.2 Sort blends Sắp xếp nhóm
Reading Sight Words K
Reading Sight Words K Đố vui
bởi
Level 1 - 7 Hiragana reading: あ~も
Level 1 - 7 Hiragana reading: あ~も Nối từ
bởi
Level 1 - 9 Hiragana reading: あ~ん
Level 1 - 9 Hiragana reading: あ~ん Nối từ
bởi
Level 1 - 5 Hiragana Reading: Hirgana あ~ほ
Level 1 - 5 Hiragana Reading: Hirgana あ~ほ Nối từ
bởi
Level 10 Hiragana reading: tenten/maru hiragana
Level 10 Hiragana reading: tenten/maru hiragana Nối từ
bởi
Y1 Adivina el animal
Y1 Adivina el animal Tìm đáp án phù hợp
Both Y1/2
Both Y1/2 Phục hồi trật tự
bởi
Y1 Mascotas 2
Y1 Mascotas 2 Khớp cặp
Y1 T2 / Activity 4
Y1 T2 / Activity 4 Đảo chữ
bởi
Y1 The weather Maze chase
Y1 The weather Maze chase Mê cung truy đuổi
Y1/2 keep fit
Y1/2 keep fit Nổ bóng bay
bởi
Y1 T4 / Activity 3
Y1 T4 / Activity 3 Khớp cặp
bởi
Y1 Mascotas 3
Y1 Mascotas 3 Khớp cặp
Y1 T2 / Activity 5
Y1 T2 / Activity 5 Câu đố hình ảnh
bởi
Las frutas - Y1
Las frutas - Y1 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Y1 T1 / Activity 2
Y1 T1 / Activity 2 Đảo chữ
bởi
Y1 T2 / Activity 2
Y1 T2 / Activity 2 Phục hồi trật tự
bởi
fruits Y1&2
fruits Y1&2 Nối từ
bởi
Y1 - animal actions
Y1 - animal actions Nối từ
bởi
Y1 T3 / Activity 3
Y1 T3 / Activity 3 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Y1 T3 / Activity 5
Y1 T3 / Activity 5 Chương trình đố vui
bởi
Y1 science Colours of flames
Y1 science Colours of flames Nối từ
bởi
Y1 T4 / Activity 2
Y1 T4 / Activity 2 Đảo chữ
bởi
Y1 EL CUERPO
Y1 EL CUERPO Tìm đáp án phù hợp
Y1 T4 / Activity 1
Y1 T4 / Activity 1 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Spelling adjectives Y1
Spelling adjectives Y1 Đánh vần từ
bởi
T1 Y1 Ch5
T1 Y1 Ch5 Hangman (Treo cổ)
bởi
Y1 T3 / Activity 4
Y1 T3 / Activity 4 Hangman (Treo cổ)
bởi
Y1 T2 / Activity 3
Y1 T2 / Activity 3 Khớp cặp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?