Cộng đồng

Basic present

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'basic present'

Simple Present/Present Simple
Simple Present/Present Simple Chương trình đố vui
bởi
PAST, PRESENT OR CONTINUOUS? (B2)
PAST, PRESENT OR CONTINUOUS? (B2) Hoàn thành câu
bởi
Sentence word order - Basic English structure
Sentence word order - Basic English structure Phục hồi trật tự
bởi
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS (basic 1)
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS (basic 1) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Past Simple and Present Perfect Simple and Continuous Questions
Past Simple and Present Perfect Simple and Continuous Questions Phục hồi trật tự
Present Simple - 3rd person
Present Simple - 3rd person Hoàn thành câu
FOR,  SINCE & DURING
FOR, SINCE & DURING Sắp xếp nhóm
AEF1 U3A Present simple
AEF1 U3A Present simple Đố vui
What do you like?
What do you like? Đố vui
bởi
UNSCRAMBLE - PRESENT CONTINUOUS by AP
UNSCRAMBLE - PRESENT CONTINUOUS by AP Phục hồi trật tự
basic 2 - Simple Present
basic 2 - Simple Present Chương trình đố vui
bởi
Present Simple - Basic 1
Present Simple - Basic 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
SIMPLE PRESENT - BASIC 1A
SIMPLE PRESENT - BASIC 1A Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Present Continuous.  Basic 1.
Present Continuous. Basic 1. Phục hồi trật tự
Present Continuous Teen/Basic
Present Continuous Teen/Basic Phục hồi trật tự
Basic 2 - Present Continuous - Quiz
Basic 2 - Present Continuous - Quiz Đố vui
Simple Present - basic
Simple Present - basic Phục hồi trật tự
Basic questions
Basic questions Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Basic Conversation
Basic Conversation Phục hồi trật tự
bởi
Simple present
Simple present Phục hồi trật tự
Simple Present
Simple Present Hoàn thành câu
Past or Present Perfect?
Past or Present Perfect? Đố vui
bởi
AT3 - Types of questions
AT3 - Types of questions Nối từ
bởi
MAC3 - Expressing purpose
MAC3 - Expressing purpose Tìm đáp án phù hợp
bởi
UI3 - Describing food
UI3 - Describing food Tìm đáp án phù hợp
bởi
esl Basic Verbs
esl Basic Verbs Nối từ
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS - Basic 01
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS - Basic 01 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Questions with question words in the Simple Present
Questions with question words in the Simple Present Phục hồi trật tự
SIMPLE PRESENT - Unit 6
SIMPLE PRESENT - Unit 6 Phục hồi trật tự
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS (basic 1)
SIMPLE PRESENT X PRESENT CONTINUOUS (basic 1) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Basic 2 - Some/Any/Many/Much/a/an
Basic 2 - Some/Any/Many/Much/a/an Đố vui
bởi
Simple Present questions BASIC 1
Simple Present questions BASIC 1 Vòng quay ngẫu nhiên
PRESENT PERFECT: Participle Verbs (Unit 3)
PRESENT PERFECT: Participle Verbs (Unit 3) Vòng quay ngẫu nhiên
basic
basic Chương trình đố vui
Basic
Basic Khớp cặp
bởi
Basic
Basic Vòng quay ngẫu nhiên
Basic 3 - 1A Simple Present
Basic 3 - 1A Simple Present Phục hồi trật tự
bởi
Basic 2 - Present continuous questions
Basic 2 - Present continuous questions Phục hồi trật tự
bởi
BASIC- QUIZ
BASIC- QUIZ Đố vui
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?