Cộng đồng

Englisch A1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'englisch a1'

A1 LX16 Deutsch - Englisch
A1 LX16 Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L3 a Deutsch - Englisch
A1 L3 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
Englisch
Englisch Nối từ
A1 L3 b Deutsch - Englisch
A1 L3 b Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L2 a Deutsch - Englisch
A1 L2 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L2 b  Deutsch - Englisch
A1 L2 b Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L4 c Deutsch -Englisch
A1 L4 c Deutsch -Englisch Nối từ
bởi
A1 L5 d Deutsch - Englisch
A1 L5 d Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L3 c Deutsch - Englisch
A1 L3 c Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L4 a Deutsch - Englisch
A1 L4 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L4 b Deutsch - Englisch
A1 L4 b Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L5 c Deutsch - Englisch
A1 L5 c Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L5 a Deutsch - Englisch
A1 L5 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 LX15 a Deutsch - Englisch
A1 LX15 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 LX15 b Deutsch - Englisch
A1 LX15 b Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
Uhrzeit Englisch
Uhrzeit Englisch Đố vui
bởi
A1 L6 a Deutsch - Englisch
A1 L6 a Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 LX14 c Deutsch - Englisch
A1 LX14 c Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
A1 L2 c Deutsch-Englisch
A1 L2 c Deutsch-Englisch Nối từ
bởi
Englisch
Englisch Sắp xếp nhóm
bởi
Mission 2: Kompetenzbereiche des Fachs Englisch
Mission 2: Kompetenzbereiche des Fachs Englisch Chương trình đố vui
bởi
Halloween
Halloween Chương trình đố vui
bởi
Members of a family
Members of a family Nối từ
bởi
Family and pets (vocab cards)
Family and pets (vocab cards) Thẻ thông tin
bởi
Things in my bedroom
Things in my bedroom Nối từ
bởi
Englisch
Englisch Đố vui
bởi
Englisch
Englisch Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
he, she, it
he, she, it Đập chuột chũi
bởi
Englisch
Englisch Thẻ thông tin
bởi
englisch
englisch Khớp cặp
bởi
Englisch
Englisch Nối từ
Thanksgiving words
Thanksgiving words Đập chuột chũi
bởi
A1 L1 c Deutsch - Englisch
A1 L1 c Deutsch - Englisch Khớp cặp
bởi
simple past irregular forms
simple past irregular forms Tìm đáp án phù hợp
bởi
Match the sentences and the verbs!
Match the sentences and the verbs! Nối từ
bởi
 GLN 2 Unit 5:  Put the words in the right group.
GLN 2 Unit 5: Put the words in the right group. Sắp xếp nhóm
bởi
Englisch
Englisch Đảo chữ
bởi
englisch
englisch Chương trình đố vui
bởi
Englisch
Englisch Đố vui
englisch
englisch Tìm từ
Family words
Family words Đảo chữ
bởi
irregular simple past forms
irregular simple past forms Khớp cặp
bởi
englisch
englisch Khớp cặp
Englisch
Englisch Đảo chữ
bởi
Englisch
Englisch Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Englisch-Glücksrad
Englisch-Glücksrad Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
englisch
englisch Thẻ thông tin
bởi
Englisch Glücksrad
Englisch Glücksrad Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Englisch
Englisch Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Things in your schoolbag
Things in your schoolbag Tìm đáp án phù hợp
bởi
In the classroom
In the classroom Nối từ
bởi
A1 L1 d Deutsch -Englisch
A1 L1 d Deutsch -Englisch Nối từ
bởi
Thanksgiving : What they did last Thursday
Thanksgiving : What they did last Thursday Tìm đáp án phù hợp
bởi
A1 L1 e Deutsch - Englisch
A1 L1 e Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
GLN 2 Focus 2 Getting around (2)
GLN 2 Focus 2 Getting around (2) Nối từ
bởi
A1 L1 a Begrüßung - Englisch
A1 L1 a Begrüßung - Englisch Nối từ
bởi
A1 L1 b Deutsch - Englisch
A1 L1 b Deutsch - Englisch Nối từ
bởi
Subjects at school
Subjects at school Đảo chữ
bởi
GLN 2 Unit 4 _ Positive and negative words
GLN 2 Unit 4 _ Positive and negative words Sắp xếp nhóm
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?