Cộng đồng

Grundschule German

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'gs german'

German
German Đảo chữ
bởi
Klasse! A1 Kap. 6 Familienmitglieder
Klasse! A1 Kap. 6 Familienmitglieder Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Die vier Fälle
Die vier Fälle Đố vui
bởi
Emotionen
Emotionen Tìm đáp án phù hợp
bởi
PLC A1.2 L3 Kleidung 2
PLC A1.2 L3 Kleidung 2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Klasse! A1 Kap. 3 Wochentage
Klasse! A1 Kap. 3 Wochentage Thứ tự xếp hạng
bởi
Klasse! A1 Kap. 5 AB 6d
Klasse! A1 Kap. 5 AB 6d Đố vui
bởi
Meinung äuβern - DSD II
Meinung äuβern - DSD II Mở hộp
bởi
Klasse! A1 Kapitel 6 Berufe
Klasse! A1 Kapitel 6 Berufe Tìm đáp án phù hợp
bởi
Zahlen auf der Hundertertafel
Zahlen auf der Hundertertafel Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Klasse! A1 Kap. 8 Krank
Klasse! A1 Kap. 8 Krank Tìm đáp án phù hợp
bởi
Klasse! A1 Kap. 8 Modalverben r/f
Klasse! A1 Kap. 8 Modalverben r/f Đúng hay sai
bởi
Klasse! A2 Kap. 4 Wortschatz: Klassenfahrt
Klasse! A2 Kap. 4 Wortschatz: Klassenfahrt Nối từ
bởi
Klasse! A1 Kap. 4 Tagesablauf
Klasse! A1 Kap. 4 Tagesablauf Hoàn thành câu
bởi
Klasse! A1 Kap. 2 Verben
Klasse! A1 Kap. 2 Verben Sắp xếp nhóm
bởi
Klasse! A2 Kap. 1 Körper
Klasse! A2 Kap. 1 Körper Tìm đáp án phù hợp
bởi
Klasse! A1 Kap. 6 Possessivartikel
Klasse! A1 Kap. 6 Possessivartikel Tìm đáp án phù hợp
bởi
German Vocabulary_1
German Vocabulary_1 Nổ bóng bay
bởi
German Vocabulary Quiz
German Vocabulary Quiz Đố vui
bởi
German Economy
German Economy Hoàn thành câu
bởi
Los verbos de cocina - German-Spanish
Los verbos de cocina - German-Spanish Nối từ
bởi
German Economy
German Economy Gắn nhãn sơ đồ
bởi
English/German
English/German Hangman (Treo cổ)
bởi
German "früher"
German "früher" Hoàn thành câu
bởi
German 08.05
German 08.05 Đảo chữ
German "sich"
German "sich" Tìm đáp án phù hợp
bởi
German Mealtimes
German Mealtimes Sắp xếp nhóm
bởi
German Advanced
German Advanced Thẻ bài ngẫu nhiên
Klasse! A1 Kap. 8 Körper
Klasse! A1 Kap. 8 Körper Tìm đáp án phù hợp
bởi
Klasse! A1 Kap. 4 Uhrzeit
Klasse! A1 Kap. 4 Uhrzeit Tìm đáp án phù hợp
bởi
Klasse! A1 Kap. 3 sein
Klasse! A1 Kap. 3 sein Đố vui
bởi
Klasse! A1 Kap. 2 AB 3b
Klasse! A1 Kap. 2 AB 3b Phục hồi trật tự
bởi
PLC A1.2 L1 KB10 Die Uhr
PLC A1.2 L1 KB10 Die Uhr Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Klasse! A1 Kap. 5 Preise
Klasse! A1 Kap. 5 Preise Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Verliebte Zahlen
Verliebte Zahlen Mở hộp
bởi
Klasse A1 Kap. 4 Sätze mit trennbaren Verben
Klasse A1 Kap. 4 Sätze mit trennbaren Verben Phục hồi trật tự
bởi
PLC A1.2 L1 KB 8
PLC A1.2 L1 KB 8 Chương trình đố vui
bởi
PLC A1.1 Lektion 6 Berufe
PLC A1.1 Lektion 6 Berufe Nối từ
bởi
Klasse! A2 Kap. 1 Adjektive
Klasse! A2 Kap. 1 Adjektive Khớp cặp
bởi
PLC A1.2 L5 Einladung
PLC A1.2 L5 Einladung Hoàn thành câu
bởi
Klasse! A1 Kap. 4 Die Uhr
Klasse! A1 Kap. 4 Die Uhr Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Verliebte Zahlen
Verliebte Zahlen Gắn nhãn sơ đồ
bởi
PLC A1.2 L1 Uhrzeit
PLC A1.2 L1 Uhrzeit Khớp cặp
bởi
Klasse! A1 Kapitel 4 Verben
Klasse! A1 Kapitel 4 Verben Tìm đáp án phù hợp
bởi
PLC A1.1 L6 laufen/fahren
PLC A1.1 L6 laufen/fahren Đố vui
bởi
Klasse! A1 Kap. 7 Personalpronomen im Akkusativ
Klasse! A1 Kap. 7 Personalpronomen im Akkusativ Nối từ
bởi
Hobbys A1
Hobbys A1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
PLC A1.1 L8 Nominativ
PLC A1.1 L8 Nominativ Hoàn thành câu
bởi
PLC A1.2 L2 mich, dich, euch, uns
PLC A1.2 L2 mich, dich, euch, uns Tìm đáp án phù hợp
bởi
Gesicht
Gesicht Khớp cặp
bởi
PLC A1.2 L1 KB7c
PLC A1.2 L1 KB7c Chương trình đố vui
bởi
Zootiere der, die, das
Zootiere der, die, das Sắp xếp nhóm
bởi
Klasse! A1 Kap. 10 Kleidung
Klasse! A1 Kap. 10 Kleidung Tìm đáp án phù hợp
bởi
Typical German mistakes
Typical German mistakes Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
PLC A1.2 L3 Kleidung 1
PLC A1.2 L3 Kleidung 1 Khớp cặp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?