Cộng đồng

Bachillerato EFL

Yêu cầu đăng ký

8.165 kết quả cho 'bach efl'

BACH
BACH Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bach
Bach Đập chuột chũi
bởi
Bach
Bach Mê cung truy đuổi
bởi
Gerunds and infinitives t
Gerunds and infinitives t Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Past modals of deduction
Past modals of deduction Đố vui
bởi
 HSK 2  复习  (语法 )1
HSK 2 复习 (语法 )1 Phục hồi trật tự
bởi
YCT 5 lesson 6
YCT 5 lesson 6 Đố vui
bởi
C1 Modals Match Up
C1 Modals Match Up Nối từ
First Speaking Part 3
First Speaking Part 3 Sắp xếp nhóm
bởi
RELATIVE CLAUSES 2ND BACH
RELATIVE CLAUSES 2ND BACH Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Ask the Question (EFL)
Ask the Question (EFL) Vòng quay ngẫu nhiên
Verbs - CAE Dependent Prepositions
Verbs - CAE Dependent Prepositions Sắp xếp nhóm
bởi
Talk for a minute about ...
Talk for a minute about ... Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Intensifiers bach
Intensifiers bach Vòng quay ngẫu nhiên
 HSK 2  复习  语法 2
HSK 2 复习 语法 2 Hoàn thành câu
bởi
LA RULETA DEL BACHILLERATO
LA RULETA DEL BACHILLERATO Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
HSK 2  动词 1
HSK 2 动词 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
English
English Hoàn thành câu
bởi
 第11课 现在几点   句子
第11课 现在几点 句子 Phục hồi trật tự
bởi
TRAVEL (CAE Speaking Part 1)
TRAVEL (CAE Speaking Part 1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Future tenses (present simple & continuous, going to, future simple, continuous & perfect)
Future tenses (present simple & continuous, going to, future simple, continuous & perfect) Mê cung truy đuổi
bởi
Glúcidos bach
Glúcidos bach Thẻ thông tin
bởi
Bach T4
Bach T4 Đập chuột chũi
bởi
ENZIMAS Bach
ENZIMAS Bach Thẻ thông tin
bởi
1°bach
1°bach Đố vui
1ºB BACH
1ºB BACH Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Introduction- Bach
Introduction- Bach Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Bach T2
Bach T2 Hoàn thành câu
bởi
L'imparfait BACH
L'imparfait BACH Đố vui
bởi
MICROBIOLOGÍA BACH
MICROBIOLOGÍA BACH Thẻ thông tin
bởi
Primero Bach.
Primero Bach. Mở hộp
bởi
Segundo Bach.
Segundo Bach. Mở hộp
bởi
Adjectives - CAE Dependent Prepositions
Adjectives - CAE Dependent Prepositions Sắp xếp nhóm
bởi
leccion bach
leccion bach Ô chữ
PRESENT TENSES
PRESENT TENSES Sắp xếp nhóm
bởi
fisica
fisica Máy bay
bởi
Icebreaker questions (C1/C2)
Icebreaker questions (C1/C2) Vòng quay ngẫu nhiên
phrases b2 vocabulary
phrases b2 vocabulary Nối từ
bởi
Tenim m elements, en triem n
Tenim m elements, en triem n Gắn nhãn sơ đồ
bởi
VIRTUDES Y VALORES CÍVICOS
VIRTUDES Y VALORES CÍVICOS Nối từ
bởi
contrato de comisión
contrato de comisión Hangman (Treo cổ)
Vocabulario 1
Vocabulario 1 Thẻ thông tin
bởi
C1 M1 Vocab FCs1 audio
C1 M1 Vocab FCs1 audio Thẻ thông tin
bởi
Relaciona cada autor/a amb el seu concepte
Relaciona cada autor/a amb el seu concepte Nối từ
MINDSET 1- UNIT 1 VOCAB
MINDSET 1- UNIT 1 VOCAB Nối từ
bởi
C1 M10 Vocabulary FCs2
C1 M10 Vocabulary FCs2 Thẻ thông tin
bởi
Revision 1st BTX
Revision 1st BTX Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
"Step Into The New Year" Phrasal verbs + idioms.
"Step Into The New Year" Phrasal verbs + idioms. Nối từ
bởi
Futur simple ou futur antérieur?
Futur simple ou futur antérieur? Hoàn thành câu
bởi
b2 vocabulary
b2 vocabulary Nối từ
bởi
New B2 M19 OTB
New B2 M19 OTB Mở hộp
bởi
Verbs wheel level B2
Verbs wheel level B2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Classificació invertebrats 1r BTX
Classificació invertebrats 1r BTX Sắp xếp nhóm
bởi
Classificació vertebrats 1 BTX
Classificació vertebrats 1 BTX Sắp xếp nhóm
bởi
RELATIONSHIPS (CAE Speaking Part 1)
RELATIONSHIPS (CAE Speaking Part 1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
EFL Adjectives ('Random wheel')
EFL Adjectives ('Random wheel') Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?